Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bên cạnh" (1)
bên cạnh

Tiếng Anh
Danh từnext
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
Từ liên quan "bên cạnh" (3)
sát bên cạnh

Tiếng Anh
Danh từnext to, neighboring
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
Saitama prefecture is adjacent to Tokyo
người bên cạnh

Tiếng Anh
Danh từthe one beside
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
I talk with the person next to me.
phòng bên cạnh

Tiếng Anh
Danh từthe one beside
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
I talk with the people in the next room.
Cụm từ "bên cạnh" (5)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
Saitama prefecture is adjacent to Tokyo
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
I talk with the person next to me.
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
I talk with the people in the next room.
Máy bay lao ra bãi cỏ bên cạnh.
The plane ran off onto the adjacent grass.
